củ chính

củ chính

Khi đào khoai, phải tìm được củ chính.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Hành động sửa chữa, sửa đổi: "củ chính" từ cổ, có nghĩasửa sai, điều chỉnh một điều đó để trở nên đúng đắn, chính xác hơn. Từ này ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản xưa hoặc trong ngữ cảnh mang tính lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cổ):
    • Các quan lại phải củ chính những sai sót trong sổ sách. (Các quan lại phải sửa chữa những lỗi sai trong sổ sách.)
    • Nhà vua ra lệnh củ chính luật lệ để phù hợp với thời cuộc. (Nhà vua ra lệnh điều chỉnh luật lệ cho hợp với thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ chính" trong văn bản hành chính cổ: thường dùng để chỉ việc sửa đổi văn bản, sắc lệnh.
    • Bản chiếu chỉ cần được củ chính trước khi ban hành. (Văn bản sắc lệnh cần được sửa chữa trước khi công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải chính (động từ): sửa lại cho đúng, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.

    • Báo chí đã cải chính thông tin sai lệch. (Báo chí đã sửa lại tin tức sai cho đúng.)
  • Hiệu chính (động từ): sửa lỗi trong văn bản, bản thảo.

    • Người biên tập hiệu chính bản thảo trước khi in. (Người biên tập sửa lỗi bản thảo trước khi in.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh cổ)
  • Chỉnh lý: sắp xếp, sửa sang cho đúng.
  • Sửa sai: hành động làm cho đúng.
Thành ngữ liên quan
  • Củ chính lỗi lầm: sửa chữa những sai sót, lỗi lầm (dùng trong văn phong cổ).
    • Kẻ tội phải củ chính lỗi lầm của mình. (Người phạm tội phải sửa chữa sai lầm của mình.)

Từ chứa "củ chính"