củ nâu

củ nâu

Người dân tộc thường dùng củ nâu để nhuộm vải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại củ của cây nâu, dùng để nhuộm vải: "củ nâu" phần rễ củ phình to của cây nâu (tên khoa học Dioscorea cirrhosa), vỏ màu nâu sẫm, ruột đỏ, chứa chất tanin dùng để nhuộm vải, lưới hoặc làm chất kết dính trong một số ngành thủ công.
    • Tên gọi chung cho cây nâu: Trong ngữ cảnh dân gian, "củ nâu" đôi khi được dùng để chỉ cả cây nâu, nhưng thường nhấn mạnh vào phần củ công dụng thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân miền núi thường dùng củ nâu để nhuộm vải thổ cẩm. (Củ nâu nguyên liệu tạo màu nâu đỏ cho vải truyền thống.)
    • Sau khi giã nhỏ, củ nâu được ngâm nước để lấy dung dịch nhuộm. (Quy trình xử lý củ nâu để tạo màu nhuộm.)
    • Củ nâu vị chát, thường được dùng làm thuốc cầm máu trong dân gian. (Củ nâu công dụng y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhuộm củ nâu": hành động sử dụng củ nâu để tạo màu cho vải.

    • Kỹ thuật nhuộm củ nâu đã từ hàng trăm năm nay. (Phương pháp nhuộm màu truyền thống lâu đời.)
  • "củ nâu khô": củ nâu đã được phơi hoặc sấy để bảo quản lâu dài.

    • Củ nâu khô thường được cất giữ để dùng dần trong mùa nhuộm. (Củ nâu sau khi xử lý có thể dùng quanh năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây nâu (danh từ): loài cây leo thân gỗ, củ nâu.

    • Cây nâu mọc hoang nhiềuvùng đồi núi phía Bắc. (Cây nâu nguồn cung cấp củ nâu tự nhiên.)
  • Củ nâu tươi (danh từ): củ nâu mới đào, chưa qua xử lý.

    • Củ nâu tươi nhiều nhựa, dễ nhuộm hơn loại khô. (Củ nâu tươi chất lượng nhuộm tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Củ nhuộm: tên gọi chung cho các loại củ dùng để nhuộm màu (có thể bao gồm củ nâu).
  • Củ lang nâu: cách gọi dân gian khácmột số địa phương (lưu ý: không phải khoai lang thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Nâu như củ nâu: mô tả màu sắc nâu đậm, đặc trưng.
    • Chiếc áo nâu như củ nâu của người nông dân. (Màu áo nâu sẫm, giống màu củ nâu.)