của này

của này

Của này đang ngồi đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tiếng lóng):
    • Người đàn ông, người phụ nữ (thường mang hàm ý khinh thường hoặc thân mật): "của này" dùng để chỉ một người cụ thể, thường người người nói muốn nhấn mạnh với thái độ không tôn trọng, châm biếm, hoặc đôi khi thân mật trong giao tiếp thân mật, suồng sã.
dụ sử dụng
  • (Người này cũng đòi học đại học sao? — mang ý khinh thường.)
  • (Người này hôm qua lại gây chuyện nữa rồimang ý chê bai, thân mật.)
  • (Người này đẹp trai quá nhỉ? — có thể mang ý thân mật hoặc châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "của này" trong tiếng lóng đường phố: thường dùng để chỉ người người nói coi thường hoặc muốn trêu chọc.

    • Của này chắc không biết về luật đâu. (Người này chắc không biết về luật đâuhàm ý chê kém cỏi.)
  • "của này" trong ngữ cảnh thân mật: có thể dùng giữa bạn thân thiết để chỉ nhau một cách suồng sã.

    • Ê, của này, đi chơi không? (Này, thằng này/con này, đi chơi không?)
Biến thể từ gần giống
  • Của ấy: cũng tiếng lóng chỉ người, thường mang sắc thái trung tính hơn.

    • Của ấy làm việcđâu thế? (Người đó làm việcđâu thế?)
  • Thằng này / Con này: cách nói thông dụng hơn, dùng để chỉ người nam/nữ.

    • Thằng này láo quá! (Người này láo quá!)
  • Của nợ: tiếng lóng chỉ người gây phiền phức, khó chịu.

    • Của nợ này lại đến rồi! (Người phiền phức này lại đến rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Thằng này: chỉ người nam, thường suồng sã hoặc khinh thường.
  • Con này: chỉ người nữ, thường suồng sã hoặc khinh thường.
  • này: chỉ người nam, mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Của này của nọ: chỉ những người khác nhau (thường dùng để nói xấu hoặc kể lể).
    • Của này của nọ cứ đến làm phiền tôi. (Người này người kia cứ đến làm phiền tôi.)