cứu giúp

cứu giúp

Một người đàn ông cứu giúp một em bé bị lạc trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cứu giúp hành động giúp đỡ, hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn, nguy hiểm hoặc hoạn nạn, nhằm mang lại sự an toàn, cải thiện tình hình hoặc giải thoát họ khỏi tình trạng bất lợi.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã hỗ trợ, giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lụt.)
  • ( ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn trong lúc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu giúp khẩn cấp": hành động hỗ trợ ngay lập tức trong tình huống nguy hiểm.
    • Đội cứu hộ đã cứu giúp khẩn cấp những người mắc kẹt trong đám cháy. (Đội cứu hộ đã hỗ trợ ngay lập tức những người bị mắc kẹt trong đám cháy.)
  • "cứu giúp lẫn nhau": hành động hỗ trợ qua lại giữa các cá nhân hoặc cộng đồng.
    • Trong khó khăn, hàng xóm thường cứu giúp lẫn nhau. (Khi gặp khó khăn, hàng xóm thường hỗ trợ qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Giúp đỡ (động từ): hỗ trợ, làm việc đó cho người khác.
    • Anh ấy luôn giúp đỡ đồng nghiệp khi cần. (Anh ấy luôn hỗ trợ đồng nghiệp khi họ cần.)
  • Cứu (động từ): giải thoát khỏi nguy hiểm, thường dùng trong tình huống cấp bách.
    • Lính cứu hỏa đã cứu một em khỏi đám cháy. (Lính cứu hỏa đã giải thoát một em khỏi đám cháy.)
  • Tương trợ (động từ): hỗ trợ lẫn nhau, thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • Các nước đã tương trợ nhau trong thảm họa thiên tai. (Các nước đã hỗ trợ lẫn nhau trong thảm họa thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứu trợ: hỗ trợ vật chất hoặc tinh thần cho người gặp nạn.
  • Viện trợ: giúp đỡ bằng tiền bạc, hàng hóa từ tổ chức hoặc quốc gia khác.
  • Phù trợ: giúp đỡ, bảo vệ (thường dùng trong văn phong cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Cứu giúp người hoạn nạn: hành động hỗ trợ người gặp khó khăn, nguy hiểm.
    • Cứu giúp người hoạn nạn nghĩa vụ của mỗi người. (Hỗ trợ người gặp khó khăn trách nhiệm của mọi người.)