cừ
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật liệu dùng để gia cố bờ sông, bờ biển hoặc làm đê: "cừ" chỉ các cọc gỗ, bê tông hoặc thép được đóng xuống đất để chống sạt lở, tạo thành kè hoặc đập tạm thời.
- Cọc chắn nước: Trong xây dựng thủy lợi, "cừ" là hệ thống cọc ngăn dòng chảy hoặc giữ đất.
Tính từ (khẩu ngữ):
- Giỏi, xuất sắc, đáng nể: Dùng để khen ngợi ai đó có khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- Đẳng cấp, ấn tượng: Diễn tả sự ngưỡng mộ về trình độ hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người ta đóng cừ dọc bờ sông để chống xói lở. (Những cọc được đóng xuống lòng sông nhằm bảo vệ bờ.)
- Công trình sử dụng cừ bê tông để làm tường chắn nước. (Hệ thống cọc bê tông được dùng làm rào chắn ngăn nước.)
Tính từ (khẩu ngữ):
- Anh ấy học giỏi quá, thật là cừ! (Anh ấy có năng lực học tập xuất sắc, đáng khen.)
- Cô ấy nấu ăn cừ lắm, ai ăn cũng khen. (Cô ấy có tài nấu nướng vượt trội, mọi người đều tán thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cừ bản": loại cừ có kết cấu đặc biệt, thường dùng trong xây dựng tầng hầm hoặc công trình ngầm.
- Cừ bản được lắp ghép để tạo thành tường ngăn nước. (Loại cừ này có thiết kế mảnh, dài, dùng để chắn đất và nước.)
"cừ tràm": cừ làm từ cây tràm, phổ biến ở vùng đất yếu tại Việt Nam.
- Nền nhà được gia cố bằng cừ tràm để chống lún. (Cọc tràm được đóng xuống để tăng độ vững chắc cho móng.)
Biến thể và từ gần giống
Cọc (danh từ): thanh dài, nhọn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, đóng xuống đất.
- Cọc bê tông được dùng thay thế cừ gỗ. (Cọc là vật liệu tương tự nhưng thường ngắn hơn.)
Kè (danh từ): công trình chắn sóng, bảo vệ bờ.
- Kè đá kết hợp với cừ giúp bờ biển vững chãi. (Cả hai đều có chức năng chống sạt lở.)
Từ đồng nghĩa
Giỏi (tính từ): có năng lực cao, thông thạo.
- Anh ấy giỏi tiếng Anh. (Anh ấy thành thạo tiếng Anh, tương tự "cừ" trong khẩu ngữ.)
Xuất sắc (tính từ): vượt trội, hơn hẳn.
- Bài thi của cô ấy đạt kết quả xuất sắc. (Kết quả rất tốt, đáng khen ngợi.)
Thành ngữ liên quan
- Cừ như thần: cực kỳ giỏi, tài năng đến mức đáng kinh ngạc.
- Thợ mộc ấy làm việc cừ như thần, sản phẩm nào cũng tinh xảo. (Người thợ có tay nghề điêu luyện, vượt trội.)