cừ

  1. clayonnage; estacade
  2. épi
  3. établir une estacade
  4. planter des épis
  5. (vulg.) épatant; calé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cừ
Họ đóng những chiếc cừ xuống lòng sông để xây cầu.