cử binh

Định nghĩa

Động từ (cổ, văn chương): - Huy động, điều động quân đội: "cử binh" chỉ hành động tập hợp, triệu tập lực lượng quân sự để chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh hoặc chiến dịch quân sự.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua quyết định huy động quân lính để tấn công kẻ thù.)
  • (Các nước lân cận điều quân đến vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử binh xuất chinh": huy động quân đội để ra trận.

    • Tướng quân lệnh cử binh xuất chinh vào lúc rạng sáng. (Vị tướng ra lệnh điều quân ra trận vào lúc bình minh.)
  • "cử binh viễn chinh": gửi quân đi đánh xa.

    • Đế quốc cử binh viễn chinh sang thuộc địa. (Đế quốc điều quân đi chinh phục vùng đất xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất binh (động từ): đem quân ra trận, tương tự "cử binh".

    • Triều đình xuất binh dẹp loạn. (Triều đình đem quân dập tắt cuộc nổi loạn.)
  • Điều binh (động từ): sắp xếp, điều động quân đội.

    • Tướng lĩnh điều binh khiển tướng. (Các tướng lĩnh sắp xếp quân chỉ huy tướng sĩ.)
  • Khởi binh (động từ): bắt đầu cuộc chiến, nổi dậy bằng lực.

    • Họ khởi binh chống lại ách đô hộ. (Họ nổi dậy dùng lực chống lại sự thống trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Huy động quân: tập hợp lực lượng quân sự.
  • Triệu tập quân: gọi quân lính đến.
  • Phát binh: ra lệnh cho quân đội hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Cử binhđạo: huy động quân đội một cách phi nghĩa, không chính đáng.
    • Kẻ cầm quyền cử binhđạo sẽ bị nhân dân phản đối. (Kẻ cai trị dùng quân đội một cách bất chính sẽ bị dân chúng chống lại.)
cử binh
Nhà vua cử binh đi bảo vệ biên giới.