cữu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan tài: "cữu" là từ cổ, dùng để chỉ chiếc hòm dùng để chứa xác người chết (quan tài).
- Tội lỗi lớn: "cữu" cũng mang nghĩa chỉ một lỗi lầm nghiêm trọng, tội nặng (thường dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quan tài):
- Cữu được khiêng ra khỏi nhà lúc bình minh. (Quan tài được mang ra khỏi nhà vào lúc mặt trời mọc.)
- Người ta chuẩn bị cữu cho tang lễ. (Người ta sắp xếp quan tài cho đám tang.)
Danh từ (tội lỗi lớn):
- Kẻ ấy phạm cữu không thể tha thứ. (Người đó phạm tội nặng không thể được tha thứ.)
- Trong triều đình, cữu ấy bị xem là trọng tội. (Trong triều đình, tội lỗi lớn đó bị coi là trọng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cữu tội": tội ác lớn, tội nặng.
- Cữu tội của hắn khiến cả làng phẫn nộ. (Tội ác lớn của hắn khiến cả làng tức giận.)
"linh cữu": quan tài của người chết, thường dùng trong nghi lễ tang.
- Linh cữu được đặt trang trọng giữa nhà. (Quan tài của người quá cố được đặt trang trọng ở giữa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cữu (danh từ, cổ): là từ gốc Hán-Việt, ít dùng trong đời sống hiện đại, thay thế bằng "quan tài" hoặc "hòm".
- Linh cữu (danh từ): quan tài có chứa thi hài, mang tính trang trọng.
- Linh cữu được đưa đến nghĩa trang. (Quan tài có chứa thi hài được đưa đến nghĩa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Quan tài: hòm đựng xác chết, phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
- Hòm: từ thông dụng chỉ đồ đựng, nhưng trong tang lễ có thể hiểu là quan tài.
- Tội nặng: lỗi lầm nghiêm trọng (đồng nghĩa với nghĩa "cữu" chỉ tội lỗi).
Thành ngữ liên quan
- Cữu nan đào: tội nặng khó tránh khỏi (thành ngữ Hán-Việt).
- Kẻ phạm cữu nan đào, cuối cùng cũng bị trừng phạt. (Người phạm tội nặng khó tránh khỏi, cuối cùng cũng bị trừng phạt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cữu"
Proverbs and Idioms