cự đại
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lớn, khổng lồ: "cự đại" dùng để chỉ kích thước hoặc quy mô vượt trội hơn hẳn so với bình thường, mang tính chất cực kỳ to lớn. Từ này khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mô tả phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tòa nhà cự đại ấy sừng sững giữa lòng thành phố. (Tòa nhà khổng lồ ấy đứng sừng sững giữa thành phố.)
- Dự án cự đại này tiêu tốn hàng tỷ đô la. (Dự án có quy mô cực kỳ lớn này tốn hàng tỷ đô la.)
- Sức mạnh cự đại của thiên nhiên khiến con người khiếp sợ. (Sức mạnh to lớn vượt bậc của thiên nhiên làm con người sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cự đại" thường dùng trong văn phong miêu tả hoặc khoa học viễn tưởng:
- Các nhà khoa học phát hiện một hành tinh cự đại trong hệ sao xa. (Hành tinh có kích thước khổng lồ được tìm thấy trong một hệ sao xa.)
- Trong truyền thuyết, có một con rắn cự đại canh giữ kho báu. (Con rắn cực kỳ lớn trong truyền thuyết bảo vệ kho báu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cực đại (tính từ): có thể nhầm với "cự đại" nhưng thường dùng trong toán học (giá trị lớn nhất) hoặc vật lý (mức tối đa). Khác biệt ở chữ "cực" (tột cùng) thay vì "cự" (to lớn).
- Điểm cực đại của hàm số là giá trị lớn nhất. (Điểm cực đại là giá trị lớn nhất của hàm số.)
- Khổng lồ (tính từ): to lớn, thường dùng phổ biến hơn "cự đại".
- Một con voi khổng lồ xuất hiện trong rừng. (Một con voi to lớn xuất hiện trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Vĩ đại: to lớn và phi thường, thường chỉ tầm vóc về tinh thần hoặc lịch sử.
- Một nhà lãnh đạo vĩ đại. (Một nhà lãnh đạo có tầm vóc lớn lao.)
- Khổng lồ: cực kỳ to lớn về kích thước.
- Một tảng đá khổng lồ chắn ngang đường. (Một tảng đá rất to chắn ngang đường.)
- To tướng: lớn một cách đáng kể (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Con chó to tướng đang ngủ trước cửa. (Con chó rất lớn đang ngủ trước cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Cự đại vô biên: (hiếm) cực kỳ to lớn, không có giới hạn.
- Biển cả cự đại vô biên trải dài trước mắt. (Biển cả mênh mông, to lớn không giới hạn.)