cự nự

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ thái độ giận dỗi, hờn mát, thường bằng cách nói năng cau có, khó chịu: "cự nự" mô tả hành động phản ứng tiêu cực một cách nhẹ nhàng, không gay gắt, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc muốn được chiều chuộng.
    • Càu nhàu, phàn nàn nhỏ nhẹ: "cự nự" cũng được dùng để chỉ việc nói đi nói lại một điều đó với giọng hờn trách, không thực sự tức giận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy cự nự không được đi chơi. ( ấy tỏ thái độ giận dỗi không được đi chơi.)
    • Anh ta cứ cự nự mãi về việc mất cái bút. (Anh ta cứ càu nhàu mãi về việc mất cái bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cự nự với ai": thể hiện sự giận dỗi hướng đến một người cụ thể.

    • Đứa bé cự nự với mẹ không mua đồ chơi. (Đứa bé hờn dỗi với mẹ không mua đồ chơi.)
  • "cự nự một hồi": hành động giận dỗi kéo dài trong một khoảng thời gian.

    • Sau khi bị la, cự nự một hồi rồi thôi. (Sau khi bị la, hờn dỗi một lúc rồi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cự (động từ, cổ): chống đối, phản đối.

    • Cự lại lệnh trên. (Chống đối lại mệnh lệnh cấp trên.)
  • Nự (động từ, cổ): nũng nịu, làm nũng.

    • Nự con. (Nũng nịu với con.)
Từ đồng nghĩa
  • Dỗi: tỏ thái độ giận hờn, thường im lặng hoặc lảng tránh.
  • Hờn: tỏ ra buồn , giận dỗi không được đáp ứng mong muốn.
  • Càu nhàu: nói đi nói lại với giọng khó chịu, phàn nàn.
Thành ngữ liên quan
  • Cự nự như trẻ con: chỉ hành động giận dỗi một cách trẻ con, không đáng kể.
    • Đã lớn rồi còn cự nự như trẻ con. (Đã lớn rồi còn hờn dỗi như trẻ nhỏ.)
cự nự
Một đứa trẻ cự nự khi bị mẹ nhắc nhở về bài tập.