cựa trình

Học thuật
Thân thiện
cựa trình

Ông ấy cựa trình về ngôi nhà cũ của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay trở lại, trở về nơi đã từnghoặc đã từng đến: "cựa trình" diễn tả hành động quay lại, trở về một địa điểm, một nơi chốn , thường nơi đã sự gắn bó hoặc đã rời đi trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau mười năm tha hương, ông cụ quyết định cựa trình về làng. (Sau mười năm sống xa quê, ông cụ quyết định trở về làng.)
    • Chim di cư thường cựa trình đúng nơi để làm tổ vào mùa xuân. (Chim di cư thường trở về đúng chỗ để làm tổ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cựa trình" với nghĩa bóng: có thể dùng để chỉ việc quay trở lại với một trạng thái, một thói quen, hoặc một mối quan hệ .
    • Sau nhiều năm thử nghiệm, anh ấy lại cựa trình với phong cách sáng tác ban đầu. (Sau nhiều năm thử nghiệm, anh ấy lại quay trở lại với phong cách sáng tác ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trở về: (động từ) có nghĩa tương tự, chỉ việc quay lại nơi xuất phát hoặc nơi thuộc về.
  • Quay lại: (động từ) chỉ hành động trở lại một địa điểm hoặc một thời điểm nào đó.
  • Hồi hương: (động từ) trang trọng hơn, thường dùng để chỉ việc trở về quê hương, đất nước.
Từ đồng nghĩa
  • Trở lại: quay trở về.
  • Về lại: trở về nơi .
  • Phản hồi: (trong một số ngữ cảnh) quay trở lại.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "cựa trình" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc trong các phương ngữ.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái văn chương, cổ kính, gợi cảm giác hoài niệm về một nơi chốn hoặc thời gian đã qua.
cựa trình

Ông ấy cựa trình về ngôi nhà cũ của mình.

  1. lại nơi chốn