cựu chiến binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đã từng tham gia quân đội, lực lượng vũ trang trong một cuộc chiến tranh: "Cựu chiến binh" chỉ một cá nhân đã trực tiếp tham gia chiến đấu hoặc phục vụ trong các lực lượng vũ trang (như quân đội, dân quân tự vệ) trong thời kỳ chiến tranh, và hiện đã hoàn thành nghĩa vụ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ.
- Hội Cựu chiến binh Việt Nam thường xuyên tổ chức các hoạt động tri ân.
- Các cựu chiến binh được hưởng nhiều chế độ ưu đãi theo quy định của pháp luật.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần cựu chiến binh": chỉ phẩm chất kiên cường, tinh thần yêu nước và sẵn sàng hy sinh, thường được nhắc đến như một biểu tượng đạo đức.
- Tinh thần "Bộ đội Cụ Hồ" của các cựu chiến binh là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ.
"Gặp mặt cựu chiến binh": chỉ các buổi họp mặt, giao lưu truyền thống của những người đã từng cùng chiến đấu.
- Lễ kỷ niệm ngày 27/7 hàng năm là dịp để gặp mặt cựu chiến binh.
Biến thể và từ gần giống
Thương binh (danh từ): Người lính đã bị thương trong chiến đấu.
- Khu tưởng niệm tôn vinh các liệt sĩ và thương binh.
Cựu quân nhân (danh từ): Người đã từng phục vụ trong quân đội (nghĩa rộng hơn, có thể không trải qua chiến tranh).
- Câu lạc bộ cựu quân nhân huyện.
Từ đồng nghĩa
- Chiến sĩ già (danh từ): Cách gọi thân mật, trìu mến đối với người lính đã có thời gian dài tham gia chiến đấu.
- Veteran (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Thuật ngữ quốc tế thường dùng với nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cựu chiến binh".)
Thành ngữ liên quan
- "Máu lửa đã từng trải": Thành ngữ ám chỉ những người đã trải qua gian khổ, hiểm nguy, thường dùng để nói về các cựu chiến binh.
- Những cựu chiến binh ấy đúng là lớp người "máu lửa đã từng trải".
- d. Người đã từng tham gia quân đội, lực lượng vũ trang trong một cuộc chiến tranh. Hội cựu chiến binh.