cựu kháng chiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người từng tham gia cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong quá khứ: Từ này dùng để chỉ những cá nhân đã trực tiếp tham gia vào các phong trào, lực lượng vũ trang hoặc hoạt động đấu tranh chống lại sự xâm lược, đô hộ của nước ngoài trong các giai đoạn lịch sử trước đây của Việt Nam, đặc biệt là hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi là một cựu kháng chiến, từng chiến đấu ở chiến trường miền Nam.
- Huyện đã tổ chức lễ tri ân các cựu kháng chiến nhân ngày Thương binh Liệt sĩ.
- Các cựu kháng chiến là những nhân chứng sống của lịch sử dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cựu kháng chiến chống Pháp": cụm từ chỉ rõ đối tượng từng tham gia cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954).
- Bảo tàng đang tìm kiếm những câu chuyện từ các cựu kháng chiến chống Pháp.
- "cựu kháng chiến chống Mỹ": cụm từ chỉ rõ đối tượng từng tham gia cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ (1954-1975).
- Nhiều cựu kháng chiến chống Mỹ vẫn còn rất minh mẫn để kể lại những kỷ niệm.
Biến thể và từ gần giống
- Cựu chiến binh (danh từ): Người đã từng tham gia quân đội, đã từng chiến đấu. Phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những người tham gia các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc sau năm 1975.
- Chiến sĩ cách mạng (danh từ): Người chiến đấu vì sự nghiệp cách mạng, có thể còn đang tại ngũ hoặc đã nghỉ. Mang sắc thái trang trọng, khái quát.
- Lão thành cách mạng (danh từ): Người tham gia cách mạng, hoạt động lâu năm, có nhiều kinh nghiệm và công lao, thường ở độ tuổi cao. Nhấn mạnh vào thâm niên và sự kính trọng.
Từ đồng nghĩa
- Người kháng chiến cũ: Cách nói đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong văn bản hành chính.
- Veteran (trong tiếng Anh, khi dịch nghĩa tương đương): Cựu binh, người có kinh nghiệm chiến trường.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cựu kháng chiến" mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, các bài phát biểu và các dịp lễ kỷ niệm.
- Đây là một danh từ ghép đặc biệt của tiếng Việt, gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của Việt Nam. Khi sử dụng cần chú ý đến tính chính xác và sự tôn trọng đối với đối tượng được nhắc đến.