cựu thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại cũ của triều đại trước: "cựu thần" chỉ những viên quan đã từng phục vụ dưới triều đại trước, thường là triều đại đã bị thay thế bởi triều đại mới. Từ này mang sắc thái lịch sử, thường dùng trong bối cảnh phong kiến hoặc miêu tả các nhân vật trong văn học cổ điển.
- Người từng làm quan nhưng đã rời chức: "cựu thần" cũng có thể chỉ những người đã từng giữ chức vị quan lại nhưng không còn tại vị, dù là do nghỉ hưu hay bị bãi chức.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi triều Lê kết thúc, nhiều quan lại cũ của triều đại đó đã rút lui khỏi chính trường.)
- (Những viên quan từng phục vụ triều Nguyễn hay hoài niệm về quá khứ vàng son.)
- (Trong câu chuyện, ông ấy là một quan cũ trung thành, không chấp nhận thần phục triều đại mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cựu thần phản quốc": quan cũ của triều đại trước nhưng theo phe đối lập hoặc phản bội.
- Một số cựu thần phản quốc đã bị triều đình mới trừng trị. (Một vài viên quan cũ phản bội đã bị triều đại mới xử lý.)
- "cựu thần trung nghĩa": quan cũ giữ lòng trung thành với triều đại cũ.
- Ông được ca ngợi như một cựu thần trung nghĩa, thà chết không hàng. (Ông được khen ngợi như một viên quan cũ trung thành, thà chết chứ không đầu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cựu (tính từ): cũ, thuộc về quá khứ.
- Đồ cựu: đồ cũ, đồ đã qua sử dụng.
- Thần (danh từ): bề tôi, người phục vụ vua chúa.
- Thần tử: bề tôi trung thành.
- Cựu triều (danh từ): triều đại cũ, triều đại trước.
- Cựu triều đã để lại nhiều di sản văn hóa. (Triều đại trước đã để lại nhiều di sản văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Lão thần: quan lại già, có nhiều kinh nghiệm, thường là người phục vụ lâu năm.
- Cố thần: bề tôi cũ, thường chỉ người trung thành với triều đại trước.
- Quan cũ: cách nói thông thường hơn, không mang sắc thái lịch sử mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Cựu thần bất nhị: quan cũ không thờ hai chủ (ý chỉ lòng trung thành tuyệt đối).
- Ông giữ khí tiết cựu thần bất nhị, không chịu làm quan cho triều mới. (Ông giữ lòng trung thành một lòng một dạ, không chịu phục vụ triều đại mới.)