c. vann woodward
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Nhà sử học Hoa Kỳ (1908–1999), nổi tiếng với các nghiên cứu về lịch sử miền Nam nước Mỹ, đặc biệt là các tác phẩm về thời kỳ Tái thiết và phong trào dân quyền. Tên đầy đủ là Comer Vann Woodward.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Woodward thesis": luận điểm của Woodward, cho rằng các luật phân biệt chủng tộc (Jim Crow) không phải là truyền thống lâu đời ở miền Nam mà được thiết lập muộn hơn, vào cuối thế kỷ 19.
- The Woodward thesis challenged the idea that segregation was inevitable in the South.
Biến thể và từ gần giống
- Vann Woodward (tên viết tắt thông dụng): cách gọi ngắn gọn của nhà sử học này.
- Vann Woodward's work remains essential for understanding Southern history.
Từ đồng nghĩa
- Nhà sử học người Mỹ: chỉ chung các học giả nghiên cứu lịch sử Hoa Kỳ.
- Sử gia miền Nam: nhấn mạnh chuyên môn về lịch sử khu vực.
Các cụm từ liên quan
- "the Woodward era": thời kỳ ảnh hưởng của Woodward trong giới sử học Mỹ (giữa thế kỷ 20).
- Historians often refer to the 1950s and 1960s as the Woodward era in Southern historiography.
Thành ngữ liên quan
- "to follow in Woodward's footsteps": đi theo con đường nghiên cứu của Woodward (ám chỉ việc kế thừa phương pháp luận hoặc chủ đề lịch sử của ông).
- Many young historians aim to follow in Woodward's footsteps by focusing on race and Reconstruction.