coventrate
/'kɔvəntreit/ Cách viết khác : (coventrize) /'kɔvəntraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ném bom tàn phá hoàn toàn một thành phố hoặc khu vực: Hành động phá hủy một khu vực đô thị một cách có hệ thống và triệt để thông qua các cuộc không kích quy mô lớn, thường nhằm mục đích gây ra sự hủy diệt rộng khắp hơn là nhắm vào các mục tiêu quân sự cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The city was coventrated during the war, leaving few buildings standing. (Thành phố đã bị ném bom tàn phá trong chiến tranh, chỉ còn lại rất ít tòa nhà.)
- The military strategy was to coventrate the industrial heartland of the enemy. (Chiến lược quân sự là ném bom tàn phá vùng trung tâm công nghiệp của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be coventrated": bị tàn phá bởi bom đạn.
- Several towns were coventrated in the conflict. (Một số thị trấn đã bị tàn phá trong cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Coventrize (Coventrise) (động từ): Một cách viết khác của "coventrate", cùng nghĩa.
- The general ordered to coventrize the enemy's capital. (Vị tướng ra lệnh ném bom tàn phá thủ đô của kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Devastate: tàn phá, hủy diệt.
- Level: san bằng.
- Raze: phá hủy hoàn toàn (thường dùng cho các tòa nhà, thành phố).
Lưu ý về từ nguyên
- Từ này bắt nguồn từ tên thành phố Coventry của Anh, nơi đã bị Không quân Đức (Luftwaffe) ném bom hủy diệt nặng nề vào đêm 14 tháng 11 năm 1940 trong Thế chiến thứ hai. Hành động này trở thành một thuật ngữ quân sự để chỉ chiến thuật ném bom hủy diệt quy mô lớn.
ngoại động từ
- (quân sự) ném bom tàn phá