ca bô

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần kim loại phủ lên động cơphía trước xe ô tô: "ca " bộ phận của xe ô tô, thường có thể mở ra, nằmphía trước khoang lái, dùng để che chắn bảo vệ động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh thợ đang mở ca xe ra để kiểm tra động cơ.
    • Chiếc xe mới ca được thiết kế rất hiện đại thể thao.
    • Sau va chạm, ca xe bị móp cần phải sửa chữa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở ca ": hành động nâng phần nắp phía trước xe lên để tiếp cận động cơ.

    • Tài xế dừng xe mở ca để kiểm tra nghe thấy tiếng động lạ.
  • "đóng ca ": hành động đậy phần nắp động cơ lại sau khi kiểm tra.

    • Sau khi đổ nước làm mát, anh ấy đóng ca lại cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Nắp capô: cách gọi khác, phổ biến hơn, cùng chỉ bộ phận này. ("Capô" từ mượn từ tiếng Pháp "capot").
  • Nắp máy: cách gọi dân dã, dễ hiểu cho cùng bộ phận.
  • Ca-pô: một cách viết khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Nắp động cơ: chỉ phần nắp che phía trên động cơ.
  • Mui trước: thuật ngữ ít dùng hơn, có thể dùng để chỉ toàn bộ phần trước của xe.
Lưu ý
  • Từ "ca " từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Pháp "capot". Trong thực tế sử dụng, cách viết "capô" phổ biến chuẩn hơn so với "ca ".
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành ô tô, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo dưỡng hoặc mô tả xe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ca bô
Anh thợ đang mở ca bô xe ra để kiểm tra động cơ.