ca nương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ ca sĩ, người con gái hát: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ có nghề nghiệp hoặc tài năng ca hát.
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Ca nương" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh mang tính chất truyền thống, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làn điệu chèo cổ, hình ảnh ca nương với giọng hát ngọt ngào là một nét đặc trưng.
- Truyện Kiều có câu: "Phong lưu rất mực hồng quần, Xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê, Êm đềm trướng rủ màn che, Tường đông ong bướm đi về mặc ai." – Ở đây, Thúy Kiều có thể được xem như một bậc "ca nương" tài sắc.
- "Ca nương" ngày xưa thường biểu diễn trong các giáo phường, ca quán.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh văn học, sân khấu truyền thống: Từ này thường được dùng để gợi không khí cổ xưa, thanh lịch, gắn liền với các loại hình nghệ thuật như ca trù, chèo, tuồng.
- Vở tuồng cổ tái hiện hình ảnh một ca nương tài hoa bạc mệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Ca sĩ (danh từ): Từ phổ biến, hiện đại hơn, dùng để chỉ người hát chuyên nghiệp hoặc không chuyên (cả nam và nữ).
- Nghệ sĩ (danh từ): Người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật (rộng hơn, bao gồm cả ca hát, diễn xuất...).
- Đào nương (danh từ, cổ): Thường chỉ nữ diễn viên chèo, tuồng; đôi khi dùng với nghĩa gần giống "ca nương".
Từ đồng nghĩa
- Nữ ca sĩ: Người phụ nữ có nghề nghiệp ca hát.
- Ả đào (từ cổ): Chỉ người con gái hát ca trù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ca nương". Tuy nhiên, hình ảnh "ca nương" thường gắn với các mô tả về vẻ đẹp, tài năng và đôi khi là số phận long đong trong văn học cổ điển.