ca ri

Học thuật
Thân thiện
ca ri

Mẹ nấu món gà ca ri cho bữa tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột gia vị màu vàng, thường được làm từ ớt, nghệ các loại gia vị khác: "Ca ri" một loại bột gia vị nguồn gốc từ ẩm thực Ấn Độ, màu vàng đặc trưng hương vị đậm đà.
    • Món ăn được nấu với loại bột gia vị này: "Ca ri" cũng dùng để chỉ món ăn sử dụng bột ca ri làm hương vị chính, thường nước sốt sánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một gói bột ca ri để nấu ăn. (Mẹ mua một gói bột ca ri để nấu ăn.)
    • Hôm nay nhà hàng món ca ri rất ngon. (Hôm nay nhà hàng món ca ri rất ngon.)
    • Mùi thơm của ca ri lan tỏa khắp nhà bếp. (Mùi thơm của ca ri lan tỏa khắp nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấu ca ri": chỉ hành động chế biến món ăn sử dụng bột ca ri.

    • Chị tôi biết nấu ca ri rất ngon. (Chị tôi biết nấu ca ri rất ngon.)
  • "vị ca ri": chỉ hương vị đặc trưng của loại gia vị này.

    • Món súp này vị ca ri nhẹ rất dễ ăn. (Món súp này vị ca ri nhẹ rất dễ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • ri: Đây cách viết gọi phổ biến khác của từ "ca ri". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Bạn thích ăn ri hay ca ri? (Bạn thích ăn ri hay ca ri?)
Từ đồng nghĩa
  • Bột ri: Cụm từ này nhấn mạnh đến dạng bột của gia vị.
  • Gia vị ri: Cách gọi chung cho loại gia vị này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "ca ri" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ca ri" trong tiếng Việt.)

ca ri

Mẹ nấu món gà ca ri cho bữa tối.

  1. ca-ri dt. (ấn-độ: curry) Bột gia vị gồm ớt nghệ: Thịt xốt bột ca-ri.

Từ gần giống