ca-lô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ vải mềm, không vành, thường ôm sát đầu: "ca-lô" là một loại mũ làm từ vải, có hình dáng tròn, thường được may đơn giản và phổ biến trong một số lực lượng vũ trang, đoàn thể hoặc dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
- Vật dùng để đội lên đầu, che nắng mưa: "ca-lô" còn được hiểu chung là một vật dụng để đội trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ mới được phát áo trấn thủ và ca-lô vải. (Người lính mới nhận được áo và mũ vải đặc trưng.)
- Ông đội chiếc ca-lô cũ đã bạc màu đi làm vườn. (Ông ấy dùng chiếc mũ vải cũ để đi làm ngoài vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ca-lô lính": mũ vải đặc trưng của bộ đội trong một số thời kỳ lịch sử.
- Hình ảnh anh bộ đội cụ Hồ với ca-lô lính đã trở thành biểu tượng. (Hình ảnh người lính với chiếc mũ vải rất quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mũ vải (danh từ): từ chung chỉ các loại mũ làm bằng chất liệu vải.
- Nón (danh từ): vật đội đầu thường có vành rộng, làm từ lá, nhựa hoặc vải, khác với "ca-lô" ở chỗ thường có vành.
- Mũ lưỡi trai (danh từ): loại mũ có phần vành che phía trước.
Từ đồng nghĩa
- Mũ (danh từ): từ chung chỉ vật dụng để đội lên đầu.
Thành ngữ liên quan