ca-vát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng bằng vải, dài và hẹp, đeo quanh cổ áo sơ mi và thắt nút phía trước, thường dùng trong trang phục trang trọng hoặc đồng phục: "ca-vát" là một phụ kiện thời trang nam truyền thống, biểu tượng của sự lịch sự, chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn đeo ca-vát khi đi làm. (Anh ấy tuân thủ trang phục công sở lịch sự.)
- Chiếc ca-vát màu đỏ đó rất hợp với bộ vest đen. (Phụ kiện đó tạo điểm nhấn cho bộ trang phục.)
- Nhân viên ngân hàng phải thắt ca-vát theo quy định. (Đây là một phần của đồng phục bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt ca-vát": hành động đeo và buộc nút ca-vát.
- Bố tôi dạy tôi cách thắt ca-vát khi tôi mười tám tuổi. (Đó là một kỹ năng thường được truyền lại.)
- "cởi ca-vát": hành động tháo ca-vát ra, thường biểu thị sự thư giãn sau giờ làm.
- Vừa về đến nhà, anh ấy liền cởi ca-vát ngay. (Anh ấy chuyển sang trạng thái thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cà vạt: cách viết phổ biến khác của cùng một từ.
- Nơ (danh từ): phụ kiện thắt nơ, thường dùng trong một số trang phục nữ hoặc đồng phục đặc thù (ví dụ: tiếp viên hàng không) — khác với "ca-vát" về hình dáng và đôi khi về ngữ cảnh sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Cravate: từ gốc tiếng Pháp, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
- Khăn quàng cổ: chỉ chung các loại khăn choàng quanh cổ, nhưng chất liệu, hình dáng và tính trang trọng thường khác "ca-vát".
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Công việc cổ cồn trắng, ca-vát": chỉ những công việc văn phòng, trí óc, chuyên nghiệp.
- Anh ấy thích một công việc cổ cồn trắng, ca-vát hơn là lao động chân tay. (Anh ấy hướng tới công việc trí óc trong môi trường lịch sự.)