cab-rank
/'kæbræɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dãy xe tắc xi chở khách: Một hàng xe taxi đang chờ khách tại một điểm đỗ được chỉ định, thường là ở sân bay, ga tàu, hoặc khách sạn.
- Dãy xe ngựa chở khách (nghĩa cổ): Trong lịch sử, đây là nơi các xe ngựa chở khách (hansom cabs) xếp hàng chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please join the cab-rank at the station exit. (Xin vui lòng xếp hàng tại dãy xe tắc xi ở lối ra nhà ga.)
- There was a long cab-rank outside the hotel. (Có một dãy xe tắc xi dài bên ngoài khách sạn.)
- The new regulations aim to reduce congestion at the airport cab-rank. (Các quy định mới nhằm giảm ùn tắc tại dãy xe tắc xi ở sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cab-rank rule" (Quy tắc dãy xe tắc xi): Một nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt trong ngành luật ở Anh, yêu cầu luật sư phải nhận bào chữa cho bất kỳ khách hàng nào cần đến họ (giống như xe taxi trong dãy phải phục vụ khách hàng đầu tiên trong hàng).
- The barrister followed the cab-rank rule and accepted the case. (Luật sư tuân theo quy tắc dãy xe tắc xi và nhận vụ án đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxi stand (n): Bãi đỗ taxi, đồng nghĩa với "cab-rank".
- Taxi queue (n): Hàng chờ taxi, thường chỉ hàng người chờ, nhưng cũng có thể chỉ nơi xe xếp hàng.
- Hackney stand (n): Điểm đỗ cho xe cho thuê (từ cổ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Taxi rank: Dãy/bãi taxi.
- Taxi stand: Bãi đỗ taxi.
Thành ngữ liên quan
- "First in the cab-rank": Người/việc đầu tiên trong hàng chờ, sẵn sàng được phục vụ hoặc xử lý trước.
- This client's issue is first in the cab-rank for our attention. (Vấn đề của khách hàng này là ưu tiên đầu tiên cần chúng tôi xử lý.)
danh từ
- dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe ngựa chở khách