cab-stand

/'kæbstænd/
Học thuật
Thân thiện
cab-stand

A taxi waits at the cab-stand on the city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến xe tắc xi: Một khu vực được chỉ định, thường trên đường phố, nơi xe tắc xi đỗ để chờ khách hàng.
    • Bến xe ngựa: (Nghĩa lịch sử) Một khu vực tương tự nơi xe ngựa (hansom cab) chờ đợi để đón khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel doorman hailed a taxi from the cab-stand across the street. (Người gác cửa khách sạn đã gọi một chiếc taxi từ bến xe tắc xi bên kia đường.)
    • In Victorian London, you could find a hansom cab at any cab-stand. (Ở London thời Victoria, bạn có thể tìm thấy một chiếc xe ngựa tại bất kỳ bến xe ngựa nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the cab-stand": đang ở bến xe tắc xi.
    • The driver is at the cab-stand, waiting for his next fare. (Tài xế đang ở bến xe tắc xi, chờ đợi lượt khách tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi stand / Taxi rank (n): Bến đỗ taxi (cùng nghĩa với 'cab-stand' trong tiếng Anh hiện đại).
    • Please queue at the taxi stand. (Xin hãy xếp hàngbến đỗ taxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxi rank: Bến đỗ taxi.
  • Hack stand: (Mỹ, ) Bến đỗ xe cho thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'cab-stand'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cab-stand'.

cab-stand

A taxi waits at the cab-stand on the city street.

danh từ
  1. bến xe tắc xi; bến xe ngựa