cab-tout
/'kæb,rʌnə/ Cách viết khác : (cab-tout) /'kæbtaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề đi gọi xe tắc xi hoặc xe ngựa thuê: Một người có công việc là chạy đi tìm và gọi xe cho khách hàng, thường ở các bến đỗ, nhà ga hoặc khách sạn vào thời kỳ xe ngựa và taxi chạy bằng động cơ hơi nước hoặc xăng là phương tiện phổ biến.
- Người xếp dỡ hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa thuê): Một người giúp việc mang vác và sắp xếp hành lý của khách lên xuống phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cab-tout at the railway station helped us find a hansom cab. (Người gọi xe ở nhà ga đã giúp chúng tôi tìm một chiếc xe ngựa hai bánh.)
- Before the era of ride-hailing apps, a cab-tout's whistle was a common sound outside hotels. (Trước thời đại của ứng dụng gọi xe, tiếng còi của người gọi xe là âm thanh phổ biến bên ngoài các khách sạn.)
- He worked as a cab-tout, not only hailing cabs but also loading the passengers' trunks. (Anh ấy làm nghề gọi xe, không chỉ vẫy taxi mà còn xếp các rương hành lý của hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a cab-tout": làm nghề gọi xe thuê.
- In the early 20th century, many young men worked as cab-touts to earn a living. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều thanh niên làm nghề gọi xe thuê để kiếm sống.)
- Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử, mô tả một nghề nghiệp phổ biến trong quá khứ trước khi có hệ thống taxi hiện đại và điện thoại.
Biến thể và từ gần giống
- Cab-runner (danh từ): Cách viết khác của 'cab-tout', cùng nghĩa.
- Hackman (danh từ, lịch sử): Người đánh xe ngựa thuê.
- Porter (danh từ): Người khuân vác, có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở xe tắc xi hay xe ngựa.
- Bellhop / Bellboy (danh từ): Nhân viên mang hành lý trong khách sạn, một công việc có chức năng tương tự trong một bối cảnh khác.
Từ đồng nghĩa
- Hailer: Người gọi xe (nghĩa chung).
- Attendant: Người phục vụ, người phụ giúp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'cab-tout' vì đây là một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cab-tout'.
danh từ
- người làm nghề đi gọi xe tắc xi; người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
- người xếp dở hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa)