cabanon

Học thuật
Thân thiện
cabanon

Un homme range ses outils dans le cabanon au fond du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túp lều con: Một công trình xây dựng nhỏ, đơn giản, thường được làm bằng gỗ hoặc các vật liệu thô sơ.
    • Ngôi nhà nhỏ (ở nông thôn; ở bãi biển): Một căn nhà nhỏ, khiêm tốn, thường dùng để nghỉ ngơivùng nông thôn hoặc gần bãi biển.
    • Buồng nhốt người điên: (Nghĩa , ít dùng) Một căn phòng nhỏ dùng để giam giữ hoặc cách ly người bị coi là điên loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants ont construit un cabanon dans le jardin. (Bọn trẻ đã dựng một túp lều con trong vườn.)
    • Ils possèdent un petit cabanon au bord de la mer. (Họ sở hữu một ngôi nhà nhỏ ven biển.)
    • Dans les vieux asiles, on enfermait les patients dans des cabanons. (Trong các nhà thương điên , người ta nhốt bệnh nhân trong những buồng giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabanon de jardin": Lều/chuồng nhỏ trong vườn, thường dùng để cất dụng cụ làm vườn.

    • Les outils sont rangés dans le cabanon de jardin. (Các dụng cụ được cất trong cái lều nhỏvườn.)
  • "Cabanon de plage": Lều/chòi nhỏ trên bãi biển, có thể dùng để thay đồ hoặc trú nắng.

    • Nous avons loué un cabanon de plage pour la saison. (Chúng tôi đã thuê một chòi nhỏ trên bãi biển cho cả mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabane (n.f): Căn lều, túp lều, ngôi nhà gỗ nhỏ. (Nghĩa rộng phổ biến hơn cabanon).

    • Une cabane dans les arbres. (Một ngôi nhà nhỏ trên cây.)
  • Hutte (n.f): Lều, chòi, túp lều. (Nhấn mạnh sự thô sơ, đơn giản).

    • Une hutte de pêcheur. (Một túp lều của ngư dân.)
  • Baraque (n.f): Nhà lán, nhà tạm, căn nhà nhỏ xây cất đơn giản.

    • Une baraque en planches. (Một căn nhà tạm bằng ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicoque (n.f): Nhà tồi tàn, nhà nhỏ xấu xí.
  • Baraquement (n.m): Nhà lán, dãy nhà tạm (thường chỉ nhiều căn cùng loại).
  • Abri de jardin (n.m): Nhà kho/lều nhỏ trong vườn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être logé dans un cabanon: Ở trong một căn lều/nhà nhỏ tồi tàn.

    • Après la tempête, ils ont été logés dans un cabanon. (Sau cơn bão, họ đã phảitrong một căn lều tồi tàn.)
  • Avoir un cabanon dans la tête: (Thành ngữ, thân mật) Hơi điên, hơi mất trí.

    • Arrête de crier, on va croire que tu as un cabanon dans la tête ! (Đừng la hét nữa, người ta sẽ tưởng anh hơi điên đấy!)
cabanon

Un homme range ses outils dans le cabanon au fond du jardin.

danh từ giống đực
  1. túp lều con
  2. ngôi nhà nhỏ (ở nông thôn; ở bãi biển)
  3. buồng nhốt người điên