cabasset
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ sắt quả lê: Một loại mũ bảo hộ bằng kim loại, có hình dạng giống quả lê, được sử dụng chủ yếu bởi bộ binh trong các thế kỷ 16 và 17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soldat portait un cabasset pour se protéger. (Người lính đội một chiếc mũ sắt quả lê để bảo vệ mình.)
- Cette armure est complétée par un cabasset. (Bộ áo giáp này được hoàn thiện bằng một chiếc mũ sắt quả lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cabasset à crête": mũ sắt quả lê có chóp trang trí.
- L'officier arborait un cabasset à crête. (Viên sĩ quan mang một chiếc mũ sắt quả lê có chóp.)
Biến thể và từ gần giống
- Morion (n.m): Một loại mũ sắt khác của bộ binh châu Âu, không có vành hoặc có vành hẹp, thường được trang trí.
- Casque (n.m): Mũ sắt, mũ bảo hiểm nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Chapeline (n.f): Một thuật ngữ cổ hiếm gặp chỉ một số loại mũ bảo vệ đầu.
- Salade (n.f): Một kiểu mũ sắt khác, phổ biến vào thế kỷ 15.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả trang phục quân sự cổ. Nó không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ đồ bảo hộ.
danh từ giống đực
- (sử học) mũ sắt quả lê