cabbage-head
/'kæbidʤhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bắp cải: Phần đầu tròn, chắc của cây cải bắp, thường được dùng làm thực phẩm.
- Người ngu đần, người ngốc nghếch: (Cách dùng thông tục, mang tính xúc phạm) Một người bị coi là kém thông minh, chậm hiểu hoặc khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa đen):
- The recipe calls for one finely chopped cabbage-head. (Công thức yêu cầu một bắp cải băm nhỏ.)
- Danh từ (Nghĩa bóng, thông tục):
- Don't be such a cabbage-head; the instructions are clear! (Đừng có ngốc nghếch thế; hướng dẫn rõ ràng rồi mà!)
- He forgot his keys again? What a cabbage-head! (Anh ta lại quên chìa khóa à? Đúng là đồ ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a real cabbage-head": Là một kẻ thực sự ngu ngốc.
- Trusting that scammer proves you're a real cabbage-head. (Tin tưởng kẻ lừa đảo đó chứng tỏ cậu là một kẻ ngốc thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabbage (n): Cải bắp (chỉ loại rau nói chung, không có nghĩa xúc phạm).
- Cabbage-like (adj): Giống như bắp cải, ý chỉ sự đần độn.
- Cabbage brain (n, thông tục): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "cabbage-head", chỉ người ngu ngốc.
Từ đồng nghĩa
- Idiot (n): Kẻ ngốc, kẻ ngu xuẩn.
- Fool (n): Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
- Blockhead (n): Đồ đần, đồ ngu (nghĩa mạnh tương đương).
- Dimwit (n): Kẻ đần độn, kém thông minh.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất: Từ "cabbage-head" khi dùng với nghĩa bóng là một từ lóng (slang) mang tính xúc phạm, miệt thị. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để trực tiếp gọi ai đó, vì nó rất thô lỗ.
- Sắc thái: Nó nhấn mạnh sự đần độn, thiếu suy nghĩ, giống như phần đầu rỗng tuếch hoặc đặc sệt của một bắp cải.
danh từ
- bắp cải
- (thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch