cabbalistic

/,kæbə'listik/
tính từ
  1. (thuộc) phép thần thông, (thuộc) pháp thuật
  2. thần bí, bí hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cabbalistic
A scholar studies a cabbalistic diagram in a quiet library.