cabbalistic
/,kæbə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép thần thông, pháp thuật: Liên quan đến những kiến thức hoặc thực hành huyền bí, bí truyền, thường gắn với truyền thống Kabbalah của Do Thái giáo.
- Thần bí, bí hiểm: Mang tính chất khó hiểu, bí ẩn, chỉ có thể được hiểu bởi một số ít người được khai sáng hoặc có kiến thức đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient text was filled with cabbalistic symbols. (Văn bản cổ đại chứa đầy những biểu tượng thần bí.)
- His explanation sounded cabbalistic to the uninitiated. (Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ bí hiểm đối với những người chưa được khai sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a cabbalistic interpretation": một cách diễn giải mang tính huyền bí.
- He offered a cabbalistic interpretation of the biblical verse. (Ông ấy đưa ra một cách diễn giải mang tính huyền bí về câu kinh thánh.)
"cabbalistic knowledge": kiến thức bí truyền.
- Only a few elders possessed the cabbalistic knowledge of the order. (Chỉ một vài bậc trưởng lão mới sở hữu kiến thức bí truyền của giáo phái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabbalist (danh từ): người nghiên cứu hoặc thực hành Kabbalah; người theo thuyết thần bí.
- Kabbalah (danh từ, cách viết khác): truyền thống triết học và huyền học bí truyền của Do Thái giáo, là nguồn gốc chính của tính từ này.
- Cabalistic (tính từ): một cách viết biến thể khác của "cabbalistic", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Esoteric: bí truyền, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người hiểu.
- Mystical: thần bí, huyền bí.
- Occult: huyền bí, bí ẩn (liên quan đến những điều siêu nhiên).
- Arcane: bí ẩn, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- "As cabbalistic as...": bí hiểm như...
- His notes were as cabbalistic as an ancient grimoire. (Những ghi chú của anh ta bí hiểm như một cuốn sách phép thuật cổ đại.)
tính từ
- (thuộc) phép thần thông, (thuộc) pháp thuật
- thần bí, bí hiểm