cabestan

Học thuật
Thân thiện
cabestan

Le marin utilise le cabestan pour lever l'ancre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tời đứng: Một thiết bị cơ khí dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường trục thẳng đứng được vận hành bằng tay hoặc động cơ. thường được sử dụng trên tàu thủy để kéo dây cáp, neo hoặc trong các công việc xây dựng, công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins utilisent le cabestan pour lever l'ancre. (Các thủy thủ sử dụng tời đứng để kéo neo lên.)
    • Le vieux cabestan en bois est encore fonctionnel. (Chiếc tời đứng bằng gỗ vẫn còn hoạt động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabestan à bras": tời đứng vận hành bằng tay.

    • Sur ce voilier traditionnel, on trouve un cabestan à bras. (Trên chiếc thuyền buồm truyền thống này, người ta tìm thấy một tời đứng vận hành bằng tay.)
  • "Cabestan électrique": tời đứng điện.

    • Le chantier naval est équipé d'un cabestan électrique puissant. (Xưởng đóng tàu được trang bị một tời đứng điện mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Treuil (danh từ giống đực): tời nói chung (có thể trục nằm ngang hoặc thẳng đứng).
  • Guindeau (danh từ giống đực): tời neo (một loại tời chuyên dụng trên tàu để kéo neo, thường nằm ngang).
Từ đồng nghĩa
  • Treuil vertical: tời thẳng đứng (cách mô tả kỹ thuật).
  • Moufle (danh từ giống đực): palăng, ròng rọc (một thiết bị nâng hạ khác, thường dùng kết hợp với tời).
cabestan

Le marin utilise le cabestan pour lever l'ancre.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) tời đứng

Từ gần giống