cabillaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá moruy chấm đen: Tên gọi tiếng Pháp của một loài cá thuộc họ Gadidae, có tên khoa học là Gadus morhua, sống ở vùng biển lạnh Bắc Đại Tây Dương. Từ này thường dùng để chỉ cá moruy trưởng thành đã được đánh bắt và bán làm thực phẩm.
- Thịt cá moruy: Phần thịt của con cá moruy được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cabillaud est un poisson très populaire en Europe. (Cá moruy chấm đen là một loài cá rất phổ biến ở châu Âu.)
- J'ai acheté un filet de cabillaud pour le dîner. (Tôi đã mua một miếng phi-lê cá moruy cho bữa tối.)
- La pêche au cabillaud est réglementée pour protéger l'espèce. (Việc đánh bắt cá moruy được quy định để bảo vệ loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cabillaud frais": cá moruy tươi.
- Le marché propose du cabillaud frais tous les vendredis. (Chợ có bán cá moruy tươi vào mỗi thứ Sáu.)
- "cabillaud salé/séché": cá moruy muối/khô.
- Le cabillaud séché est un ingrédient traditionnel dans certaines cuisines. (Cá moruy khô là một nguyên liệu truyền thống trong một số nền ẩm thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Morue (n.f): Cũng chỉ loài cá , nhưng từ "morue" thường dùng để chỉ cá moruy nói chung, đặc biệt là khi đã được muối hoặc phơi khô, hoặc trong ngữ cảnh sinh học. "Cabillaud" thường chỉ cá tươi dùng làm thực phẩm.
- La morue est souvent utilisée pour faire de la brandade. (Cá moruy thường được dùng để làm món brandade.)
Từ đồng nghĩa
- Gadus morhua: Tên khoa học của loài cá này.
- (Trong một số ngữ cảnh ẩm thực) Poisson blanc: cá thịt trắng (chỉ chung các loài cá có thịt trắng như cá moruy).
danh từ giống đực
- (động vật học) cá moruy chấm đen