cabin-boy

/'kæbinbɔi/
Học thuật
Thân thiện
cabin-boy

A cabin-boy brings a tray of food to the ship's captain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồi tàu, cậu phục vụ dưới tàu: Một cậu hoặc thanh niên trẻ làm việc trên tàu, thường học việc, với nhiệm vụ phục vụ thuyền trưởng, sĩ quan đôi khi hành khách, đồng thời thực hiện các công việc lặt vặt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the cabin-boy to bring him a cup of coffee. (Thuyền trưởng ra lệnh cho cậu bồi tàu mang cho ông một tách cà phê.)
    • In the old stories, the cabin-boy dreamed of one day becoming a ship's captain. (Trong những câu chuyện xưa, cậu bồi tàu mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành thuyền trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start as a cabin-boy": bắt đầu sự nghiệp trên biển với vai trò bồi tàu.
    • Many famous sailors started their careers as a cabin-boy. (Nhiều thủy thủ nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách một cậu bồi tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin boy (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "cabin-boy".
  • Ship's boy (n): Cậu trên tàu (nghĩa tương tự).
  • Powder monkey (n): (Lịch sử) Cậu trên tàu chiến nhiệm vụ mang thuốc súng.
Từ đồng nghĩa
  • Ship's servant: người phục vụ trên tàu.
  • Apprentice seaman: thủy thủ học việc.
cabin-boy

A cabin-boy brings a tray of food to the ship's captain.

danh từ
  1. bồi tàu, cậu phục vụ dưới tàu