cabin-class

/'læbinklɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
cabin-class

A family enjoys their comfortable seats in the cabin-class section of an airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạng thứ hai, hạng phổ thông: "cabin-class" một hạng trên tàu thủy hoặc máy bay, thường mức giá tiện nghigiữa hạng nhất hạng thấp nhất (như hạng ba hoặc hạng phổ thông tiết kiệm). chỉ một loại chỗ ngồi hoặc khoang dành cho hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked cabin-class tickets for the transatlantic voyage. (Chúng tôi đã đặt hạng hai cho chuyến vượt Đại Tây Dương.)
    • The airline no longer offers cabin-class seating; they now have only business and economy. (Hãng hàng không đó không còn cung cấp ghế hạng hai nữa; giờ họ chỉ hạng thương gia hạng phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel cabin-class": đi du lịch bằng hạng hai.
    • On a budget, they chose to travel cabin-class instead of first-class. (Với ngân sách eo hẹp, họ chọn đi du lịch bằng hạng hai thay vì hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Economy class (n): hạng phổ thông, thường hạng rẻ nhất.
  • Business class (n): hạng thương gia.
  • First class (n): hạng nhất.
  • Second class (n): hạng hai (có thể dùng thay thế cho "cabin-class" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Second class: hạng hai.
  • Standard class: hạng tiêu chuẩn (thường dùng cho tàu hỏa).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "cabin-class" ngày nay ít phổ biến hơn trong hàng không thương mại hiện đại, nơi các hạng thường được gọi là "economy", "premium economy", "business", "first class". vẫn có thể được dùng trong ngữ cảnh du lịch tàu thủy hoặc lịch sử.
cabin-class

A family enjoys their comfortable seats in the cabin-class section of an airplane.

danh từ
  1. hạng hai (hạng trên tàu thuỷ, máy bay)