cabinet-making
/'kæbinit,meikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề đóng tủ, nghề thủ công mộc mỹ nghệ cao cấp: Chỉ nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên sâu trong việc thiết kế, chế tạo và lắp ráp các loại tủ, đồ nội thất gỗ có chất lượng cao, thường là đồ đạc tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied cabinet-making for five years to perfect his craft. (Anh ấy đã học nghề đóng tủ trong năm năm để hoàn thiện tay nghề.)
- The fine details on this wardrobe show exceptional cabinet-making. (Những chi tiết tinh xảo trên chiếc tủ quần áo này cho thấy trình độ đóng tủ tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of cabinet-making": nghệ thuật đóng tủ, nhấn mạnh khía cạnh thủ công tinh tế và sáng tạo.
- This museum exhibit celebrates the art of cabinet-making through the centuries. (Triển lãm bảo tàng này tôn vinh nghệ thuật đóng tủ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Cabinetmaker (n): thợ đóng tủ, người hành nghề cabinet-making.
- We hired a skilled cabinetmaker to build our kitchen. (Chúng tôi thuê một thợ đóng tủ lành nghề để làm tủ bếp.)
Cabinetwork (n): công việc đóng tủ; các sản phẩm đồ gỗ cao cấp được tạo ra từ nghề này.
- The antique desk is a fine example of French cabinetwork. (Chiếc bàn cổ là một ví dụ tuyệt vời của nghề đóng tủ Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Fine woodworking: nghề mộc tinh xảo, chế tác gỗ cao cấp.
- Furniture making: nghề đóng đồ nội thất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cabinet-making).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ nghề nghiệp, kỹ năng hoặc quá trình sản xuất.
- Trong ngữ cảnh chính trị không chính thức hoặc hài hước (như trong tham chiếu), "cabinet-making" đôi khi có thể được dùng để chỉ "sự lập chính phủ mới" (việc lựa chọn các thành viên nội các). Tuy nhiên, đây không phải là cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ tiêu chuẩn.
danh từ
- (như) cabinet-work
- (đùa cợt) sự lập chính phủ mới