cabinet-work

/'kæbinitwə:k/
Học thuật
Thân thiện
cabinet-work

A skilled artisan carefully assembles a piece of cabinet-work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ gỗ mỹ thuật: Chỉ những sản phẩm đồ gỗ được chế tác tinh xảo, tính thẩm mỹ cao, thường dùng để trang trí hoặc trong nội thất sang trọng.
    • Nghề làm đồ gỗ mỹ thuật: Chỉ ngành nghề, kỹ thuật hoặc công việc chuyên sản xuất, chế tác các loại đồ gỗ mỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique desk is a fine piece of cabinet-work. (Chiếc bàn cổ một tác phẩm đồ gỗ mỹ thuật tuyệt đẹp.)
    • He studied cabinet-work for three years before opening his own shop. (Anh ấy đã học nghề làm đồ gỗ mỹ thuật ba năm trước khi mở cửa hàng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialize in cabinet-work": chuyên về đồ gỗ mỹ thuật/nghề làm đồ gỗ mỹ thuật.
    • The artisan specializes in fine cabinet-work. (Người thợ thủ công này chuyên về đồ gỗ mỹ thuật cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinet-making (danh từ): (nghề) làm đồ gỗ mỹ thuật. Đây biến thể hoặc đồng nghĩa với "cabinet-work".
    • Cabinet-making requires patience and skill. (Nghề làm đồ gỗ mỹ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn tay nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine woodworking: nghề mộc tinh xảo, đồ gỗ tinh xảo.
  • Joinery: nghề mộc, đồ gỗ lắp ghép (có thể nhấn mạnh kỹ thuật ghép mộng).
Lưu ý
  • Cabinet-work một danh từ ghép, kết hợp giữa "cabinet" (tủ, đồ gỗ) "work" (công việc, tác phẩm). được sử dụng như một khái niệm tổng thể cho cả sản phẩm nghề nghiệp liên quan đến đồ gỗ chất lượng cao.
cabinet-work

A skilled artisan carefully assembles a piece of cabinet-work.

danh từ ((cũng) cabinet-making)
  1. đồ gỗ mỹ thuật
  2. nghề làm đồ gỗ mỹ thuật