cabinetmaker

cabinetmaker

A cabinetmaker carefully assembles a wooden dresser in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: - Thợ làm tủ, thợ làm đồ gỗ nội thất: "cabinetmaker" chỉ một người thợ mộc chuyên chế tạo lắp ráp các loại tủ, bàn, ghế, các đồ nội thất tinh xảo khác. Họ thường làm việc với gỗ các vật liệu khác để tạo ra những sản phẩm tính thẩm mỹ chức năng cao.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm tủ đã dành nhiều tuần để chế tác một chiếc tủ quần áo bằng gỗ sồi tuyệt đẹp.)
  • (Ông tôi một thợ làm đồ gỗ nội thất lành nghề, người đã đóng tất cả đồ đạc trong nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cabinetmaker's workshop": xưởng của thợ làm tủ, nơi chế tạo đồ gỗ.

    • The antique cabinetmaker's workshop still uses traditional hand tools. (Xưởng của người thợ làm tủ đồ cổ vẫn sử dụng các dụng cụ thủ công truyền thống.)
  • "custom cabinetmaker": thợ làm tủ theo yêu cầu riêng.

    • We hired a custom cabinetmaker to design our kitchen cabinets. (Chúng tôi đã thuê một thợ làm tủ theo yêu cầu để thiết kế tủ bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinetmaking (danh từ): nghề làm tủ, nghề làm đồ gỗ nội thất.

    • Cabinetmaking requires patience and precision. (Nghề làm tủ đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
  • Cabinetry (danh từ): đồ tủ, hệ thống tủ (thường dùng trong nội thất).

    • The cabinetry in this house is of high quality. (Hệ thống tủ trong ngôi nhà này chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodworker: thợ mộc (nói chung).
  • Furniture maker: thợ làm đồ nội thất.
  • Joiner: thợ mộc chuyên lắp ghép (thường làm việc với các mối ghép tinh xảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work on (a piece of furniture): làm việc trên (một món đồ nội thất).

    • The cabinetmaker is working on a new dining table. (Người thợ làm tủ đang làm việc trên một chiếc bàn ăn mới.)
  • Finish with (a project): hoàn thành (một dự án).

    • He finished with the cabinet project ahead of schedule. (Anh ấy đã hoàn thành dự án tủ trước thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A cabinetmaker's eye": con mắt tinh tường của thợ làm tủ (ám chỉ khả năng đánh giá chất lượng gỗ thiết kế).
    • She has a cabinetmaker's eye for detail, noticing every imperfection. ( ấy con mắt tinh tường của thợ làm tủ về chi tiết, nhận ra mọi khuyết điểm.)