cabinetmaking

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề làm tủ, nghề mộc tinh xảo: "cabinetmaking" chỉ nghề thủ công chuyên đóng các loại tủ, đồ nội thất cao cấp, đòi hỏi kỹ thuật chế tác gỗ tinh xảo chính xác.
    • Ngành mộc đóng đồ nội thất: Thuật ngữ này bao gồm toàn bộ quy trình từ thiết kế, lựa chọn gỗ, cắt, ghép, đến hoàn thiện các sản phẩm như tủ, bàn, ghế, kệ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã học nghề làm tủ được năm năm.)
  • (Nghề làm tủ đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến từng chi tiết.)
  • (Bảo tàng trưng bày các sản phẩm mộc tủ cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine cabinetmaking": nghề mộc tủ cao cấp, thường dùng gỗ quý kỹ thuật tinh xảo.

    • Fine cabinetmaking is considered an art form in many cultures. (Nghề mộc tủ cao cấp được coi một loại hình nghệ thuật trong nhiều nền văn hóa.)
  • "Custom cabinetmaking": nghề đóng tủ theo yêu cầu riêng, thiết kế độc đáo.

    • Custom cabinetmaking allows clients to have furniture tailored to their space. (Nghề đóng tủ theo yêu cầu cho phép khách hàng đồ nội thất phù hợp với không gian của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinetmaker (danh từ): thợ làm tủ, thợ mộc chuyên đóng đồ nội thất.
    • The cabinetmaker used traditional joinery techniques. (Người thợ làm tủ đã sử dụng kỹ thuật ghép mộng truyền thống.)
  • Cabinetmaking machine (danh từ): máy móc dùng trong nghề làm tủ.
    • Modern cabinetmaking machines increase production speed. (Máy móc hiện đại trong nghề làm tủ tăng tốc độ sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Joinery: nghề mộc, đặc biệt kỹ thuật ghép gỗ.
    • Joinery is a fundamental skill in cabinetmaking. (Kỹ thuật ghép mộng kỹ năng cơ bản trong nghề làm tủ.)
  • Woodworking: nghề chế tác gỗ nói chung.
    • Cabinetmaking is a specialized branch of woodworking. (Nghề làm tủ một nhánh chuyên biệt của nghề chế tác gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a hand in cabinetmaking": kinh nghiệm hoặc tham gia vào nghề làm tủ.
    • His grandfather had a hand in cabinetmaking for decades. (Ông nội của anh ấy đã tham gia vào nghề làm tủ trong nhiều thập kỷ.)