cabinetwork

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nghề làm đồ nội thất cao cấp: "cabinetwork" chỉ nghề thủ công chế tác đồ nội thất, đặc biệt đồ nội thất chất lượng cao, thường được làm bằng tay bởi một thợ mộc chuyên nghiệp (cabinetmaker). - Sản phẩm đồ gỗ thủ công: "cabinetwork" cũng có thể dùng để chỉ các sản phẩm đồ gỗ được hoàn thiện bằng tay, như tủ, bàn ghế, hoặc các vật dụng nội thất tinh xảo.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày các sản phẩm đồ gỗ thủ công tinh xảo từ thế kỷ 18.)
  • (Anh ấy học nghề làm đồ nội thất cao cấp từ ông nội, người một thợ mộc bậc thầy.)
  • (Đồ gỗ thủ công trong cửa hàng đồ cổ này đều được làm bằng tay chất lượng cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine cabinetwork": đồ gỗ thủ công tinh xảo, thường dùng để chỉ các tác phẩm giá trị nghệ thuật cao.
    • The exhibition featured fine cabinetwork from European artisans. (Triển lãm trưng bày đồ gỗ thủ công tinh xảo từ các nghệ nhân châu Âu.)
  • "custom cabinetwork": đồ nội thất được đặt làm theo yêu cầu riêng.
    • The kitchen was fitted with custom cabinetwork to maximize space. (Nhà bếp được trang bị đồ nội thất đặt làm riêng để tối đa hóa không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinetmaker (danh từ): thợ mộc chuyên làm đồ nội thất cao cấp.
    • The cabinetmaker spent months crafting the library shelves. (Người thợ mộc đã dành nhiều tháng để chế tác các kệ sách trong thư viện.)
  • Cabinetmaking (danh từ): nghề làm đồ nội thất cao cấp (tương tự "cabinetwork" nhưng nhấn mạnh vào quy trình chế tác).
    • Cabinetmaking requires patience and precision. (Nghề làm đồ nội thất cao cấp đòi hỏi sự kiên nhẫn độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Joinery: nghề mộc, đặc biệt kỹ thuật ghép gỗ (thường dùng trong xây dựng, không nhất thiết đồ nội thất cao cấp).
  • Woodworking: nghề làm đồ gỗ nói chung (bao gồm cả đồ thô đồ tinh xảo).
  • Furniture making: nghề làm đồ nội thất (có thể bao gồm cả sản xuất công nghiệp, không chỉ thủ công).
Các cụm từ liên quan
  • "a piece of cabinetwork": một sản phẩm đồ gỗ thủ công cụ thể.
    • This table is a beautiful piece of cabinetwork. (Chiếc bàn này một sản phẩm đồ gỗ thủ công đẹp.)
  • "the art of cabinetwork": nghệ thuật chế tác đồ nội thất cao cấp.
    • The art of cabinetwork has been passed down through generations. (Nghệ thuật chế tác đồ nội thất cao cấp đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cabinetwork", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả như: "master of cabinetwork" (bậc thầy về đồ gỗ thủ công).