cable railway

cable railway

The cable railway carries passengers up the steep mountainside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sắt cáp: "cable railway" chỉ một loại đường sắt, thường được xây dựng trên sườn núi, vận hành nhờ một sợi cáp chuyển động. Hệ thống này các toa xe lên xuống đối trọng với nhau, giúp cân bằng di chuyển hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Đường sắt cáp cách ngắm cảnh đẹp nhất để lên đỉnh núi.)
  • (Du khách thường sử dụng đường sắt cáp để tránh phải leo dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cable railway system": hệ thống đường sắt cáp.

    • The cable railway system in this region is over a century old. (Hệ thống đường sắt cápkhu vực này đã hơn một thế kỷ tuổi.)
  • "funicular cable railway": đường sắt cáp kiểu leo núi (thường dùng cho loại dốc đứng).

    • The funicular cable railway connects the old town to the castle. (Đường sắt cáp kiểu leo núi nối phố cổ với lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cable car (n): toa xe cáp (thường chỉ toa xe riêng lẻ trong hệ thống cáp).

    • We took the cable car up the mountain. (Chúng tôi đi toa xe cáp lên núi.)
  • Funicular (n): đường sắt leo núi (một loại cable railway cụ thể).

    • The funicular is a popular tourist attraction. (Đường sắt leo núi một điểm thu hút khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Funicular railway: đường sắt leo núi (thường được dùng thay thế cho cable railway).
  • Incline railway: đường sắt dốc (nhấn mạnh vào độ dốc của đường ray).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cable railway" do đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "operate" hoặc "ride" với :
    • The cable railway operates daily from 8 AM to 6 PM. (Đường sắt cáp hoạt động hàng ngày từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
    • We rode the cable railway to the summit. (Chúng tôi đã đi đường sắt cáp lên đỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "up the cable railway": lên núi bằng đường sắt cáp.
    • Going up the cable railway is an unforgettable experience. (Đi lên bằng đường sắt cáp một trải nghiệm khó quên.)