cablerailway

/'keibl'reilwei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sắt cho toa (xe) kéo bằng dây cáp: Một hệ thống đường sắt, thườngvùng đồi núi dốc, trong đó các toa tàu được kéo lên hoặc hạ xuống bằng một dây cáp thép chạy bằng động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cablerailway to the mountain summit is still a popular tourist attraction. (Đường sắt cáp lên đỉnh núi vẫn một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
    • They built a cablerailway to transport materials up the steep hill. (Họ đã xây dựng một đường sắt cáp để vận chuyển vật liệu lên ngọn đồi dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giao thông vận tải hoặc du lịch để mô tả một phương tiện vận chuyển đặc biệt trên địa hình hiểm trở.
Biến thể từ gần giống
  • Funicular railway (n): Đường sắt dạng cáp, thường hai toa tàu cân bằng nhau, di chuyển ngược chiều trên một đường ray đơn.
  • Cable car (n): Toa treo, thường chỉ một phương tiện riêng lẻ treo di chuyển trên dây cáp, không nhất thiết chạy trên đường ray.
Từ đồng nghĩa
  • Incline railway: Đường sắt nghiêng (nhấn mạnh vào độ dốc).
  • Funicular: Tên gọi khác của đường sắt cáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

danh từ
  1. đường sắt cho toa (xe kéo bằng dây) cáp