cabochard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cứng đầu, bướng bỉnh: Dùng để mô tả một người có tính cách cố chấp, không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc nghe theo lời khuyên của người khác.
Danh từ (giống đực):
- Người bướng, người cứng đầu: Chỉ một người có tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est vraiment cabochard, il ne veut jamais admettre qu'il a tort. (Anh ấy thật sự cứng đầu, anh ấy không bao giờ chịu thừa nhận là mình sai.)
- Un enfant cabochard peut être difficile à éduquer. (Một đứa trẻ bướng bỉnh có thể khó dạy dỗ.)
Danh từ:
- C'est un vieux cabochard qui refuse toute modernisation. (Đó là một người cứng đầu khó bảo, từ chối mọi sự hiện đại hóa.)
- Ne sois pas un cabochard, écoute les conseils de tes parents. (Đừng có làm người bướng bỉnh, hãy nghe lời khuyên của bố mẹ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un caractère cabochard": Có tính cách cứng đầu.
- Malgré son âge, il est d'un caractère cabochard. (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có tính cách cứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Caboche (danh từ giống cái, thông tục): Cái đầu (nghĩa đen), hoặc chỉ người cứng đầu (nghĩa bóng).
- Il a une sacrée caboche ! (Hắn ta đúng là có cái đầu cứng!/Hắn ta thật cứng đầu!)
Từ đồng nghĩa
- Têtu (tính từ/danh từ): Cứng đầu, người cứng đầu.
- Obstiné (tính từ): Ngoan cố, bướng bỉnh.
- Entêté (tính từ): Cố chấp, khăng khăng.
Từ trái nghĩa
- Souple (tính từ): Mềm dẻo, dễ uốn nắn.
- Conciliant (tính từ): Dễ dàng hòa giải, dễ thỏa hiệp.
- Docile (tính từ): Dễ bảo, ngoan ngoãn.
danh từ
- người bướng, người cứng đầu