cabotiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giở trò rởm, diễn kịch, làm quá lên: Hành động một cách giả tạo, phóng đại cảm xúc hoặc cử chỉ để thu hút sự chú ý, thường với mục đích gây ấn tượng hoặc lừa dối người khác. Hành động này giống như một diễn viên tồi trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de cabotiner, personne n'est dupe ! (Đừng giở trò rởm nữa, không ai bị lừa đâu!)
    • Il cabotine pour se faire remarquer par la presse. (Anh ta diễn kịch để được báo chí chú ý.)
    • Elle a un peu cabotiné en racontant son aventure. ( ấy đã làm quá lên một chút khi kể lại cuộc phiêu lưu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à cabotiner": bắt đầu giở trò, bắt đầu diễn kịch.
    • Dès qu'il voit un public, il se met à cabotiner. (Ngay khi thấy khán giả, anh ta bắt đầu giở trò.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabotin (danh từ): kẻ giở trò rởm, diễn viên tồi, người thích phô trương.
    • C'est un vrai cabotin, il adore être au centre de l'attention. (Hắn đúngmột tay giở trò, hắn thích đượctrung tâm của sự chú ý.)
  • Cabotinage (danh từ): hành vi giở trò rởm, sự phô trương giả tạo.
    • Son cabotinage agace tout le monde. (Cái trò diễn kịch của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Jouer la comédie: diễn kịch, giả vờ.
  • Faire des simagrées: làm điệu, làm bộ làm tịch.
  • En faire trop: làm quá, cường điệu.
Từ trái nghĩa
  • Être naturel: tự nhiên.
  • Être sincère: chân thành.
  • Se comporter avec simplicité: cư xử một cách giản dị.
nội động từ
  1. (thân mật) giở trò rởm