cabrioler

Học thuật
Thân thiện
cabrioler

Un enfant apprend à cabrioler sur l'herbe.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhảy lộn nhào, nhảy cẫng lên: Hành động nhảy lên một cách vui vẻ, nhanh nhẹn, thườngnhiều lần, thể hiện sự phấn khích hoặc niềm vui. Động từ này thường dùng để miêu tả động tác của động vật nhỏ (như con, cừu non) hoặc trẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les chevreaux aiment cabrioler dans le pré. (Những chú con thích nhảy lộn nhào trên cánh đồng cỏ.)
    • Les enfants cabriolaient de joie en apprenant la nouvelle. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vui khi nghe tin.)
    • Regarde ces agneaux qui cabriolent ! (Hãy nhìn những chú cừu non đang nhảy nhót kia kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một cách sinh động sự chuyển động nhanh, nhẹ nhàng vui tươi.
    • Son cœur cabriolait dans sa poitrine. (Trái tim ấy như nhảy lộn nhào trong lồng ngực - ý chỉ cảm xúc hồi hộp, vui sướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabriole (danh từ từ giống cái): nhảy lộn nhào, động tác nhảy bật lên.
    • Faire une cabriole. (Thực hiện một nhảy lộn nhào.)
  • Cabrioleur, cabrioleuse (danh từ): Người hay nhảy nhót, người thích nhảy lộn nhào (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Bondir: Nhảy vọt lên, bật lên.
  • Gambader: Chạy nhảy, nô đùa (thường dùng cho thú vật).
  • Sautiller: Nhảy , nhảy nhót.
Từ trái nghĩa
  • Marcher: Đi bộ.
  • Se tenir tranquille: Ngồi yên, đứng yên.
cabrioler

Un enfant apprend à cabrioler sur l'herbe.

nội động từ
  1. nhảy lộn nhào