cabstand

cabstand

A taxi waits at the cabstand outside the train station.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bãi đỗ taxi: "Cabstand" một địa điểm được chỉ định nơi các xe taxi đỗ lại để chờ khách hàng. Từ này thường được dùng ở Mỹ; ở Anh, nơi này được gọi là "taxi rank".

dụ sử dụng
  • ( một bãi đỗ taxi ngay bên ngoài ga tàu.)
  • (Các tài xế tại bãi đỗ taxi chờ đợi khách hàng một cách kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the cabstand": đangbãi đỗ taxi.

    • The taxi is at the cabstand, ready to go. (Chiếc taxi đangbãi đỗ, sẵn sàng lên đường.)
  • "cabstand queue": hàng đợi taxi tại bãi đỗ.

    • We joined the cabstand queue after the concert. (Chúng tôi xếp hàng tại bãi đỗ taxi sau buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi rank (danh từ, Anh): bãi đỗ taxi.

    • He hailed a cab from the taxi rank. (Anh ấy gọi một chiếc taxi từ bãi đỗ.)
  • Cab (danh từ): xe taxi (dạng rút gọn).

    • She took a cab to the airport. ( ấy bắt taxi đến sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxi stand: bãi đỗ taxi (cách diễn đạt phổ biến khác).
  • Taxi queue: hàng đợi taxi (nhấn mạnh vào sự sắp xếp hàng).
Các cụm từ liên quan
  • Hail a cab: gọi taxi.

    • We hailed a cab from the cabstand. (Chúng tôi gọi một chiếc taxi từ bãi đỗ.)
  • Cab driver: tài xế taxi.

    • The cab driver at the stand helped us with our luggage. (Tài xế taxi tại bãi đỗ đã giúp chúng tôi xách hành lý.)
Thành ngữ liên quan
  • At the cabstand: ở bãi đỗ taxi (thường dùng để chỉ vị trí).
    • You can find a cab at the cabstand on the corner. (Bạn có thể tìm thấy taxi tại bãi đỗgóc phố.)

Từ gần giống

Từ chứa "cabstand"