cachalot

/'kæʃəlɔt/
Học thuật
Thân thiện
cachalot

A cachalot surfaces in the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhà táng: Một loài cá voi lớn thuộc bộ Cá voi răng, đầu rất to chứa một chất sáp gọi là spermaceti. Đây tên gọi khoa học thông thường cho loài Physeter macrocephalus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cachalot is known for its deep diving abilities. ( nhà táng được biết đến với khả năng lặn sâu.)
    • Moby Dick was famously based on a white cachalot. (Moby Dick nổi tiếng dựa trên một con nhà táng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học/hàng hải: Từ "cachalot" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, lịch sử săn bắt cá voi, hoặc văn học cổ điển để chỉ loài cá voi này một cách chính xác, thay vì dùng tên thông dụng "sperm whale".
    • Old whaling logs often recorded the capture of a cachalot. (Nhật ký săn cá voi thường ghi lại việc bắt được một con nhà táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sperm whale: Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một loài vật ( nhà táng).
  • Physeter macrocephalus: Tên khoa học của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Sperm whale: nhà táng (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Great sperm whale: nhà táng lớn.
Ghi chú từ vựng
  • Từ "cachalot" nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha có nghĩa "cái đầu lớn" hoặc "cái răng lớn", phản ánh đặc điểm nổi bật của loài vật này.
  • Trong tiếng Việt, đây một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Từ thông dụng hơn để chỉ loài vật này " nhà táng" hoặc "cá voi nhà táng".
cachalot

A cachalot surfaces in the deep blue ocean.

danh từ
  1. (động vật học) nhà táng