cachalot

/'kæʃəlɔt/
Học thuật
Thân thiện
cachalot

Un cachalot plonge dans l'océan profond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • nhà táng: Một loài cá voi răng lớn, thuộc họ Physeteridae, đầu to vuông, chứa một chất dầu đặc biệt gọi là spermaceti. Đâyloài động vật có vú sống dưới biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cachalot est un mammifère marin impressionnant. ( nhà tángmột loài động vật có vú biển ấn tượng.)
    • Les cachalots plongent à de très grandes profondeurs pour chasser. (Những con nhà táng lặn xuống độ sâu rất lớn để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dormir comme un cachalot": Ngủ rất say, ngủ sâu.
    • Après cette longue journée, il dort comme un cachalot. (Sau ngày dài ấy, anh ta ngủ say như một con nhà táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Physeter macrocephalus: Tên khoa học của nhà táng.
  • Grand cachalot: Cách gọi nhấn mạnh kích thước lớn của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Baleine à spermaceti: Cá voi chứa tinh dầu (cách gọi dựa vào sản phẩm spermaceti).
  • Grand souffleur: (Từ , ít dùng) Kẻ thổi nước lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Être gros comme un cachalot: To/béo như một con nhà táng (thành ngữ ví von về kích thước hoặc sự đồ sộ).
    • Ce meuble est gros comme un cachalot, il ne passera jamais par la porte ! (Cái tủ này to như một con nhà táng, sẽ chẳng bao giờ lọt qua cửa được!)
cachalot

Un cachalot plonge dans l'océan profond.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) nhà táng

Từ gần giống