cachalot
/'kæʃəlɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá nhà táng: Một loài cá voi có răng lớn, thuộc họ Physeteridae, có đầu to và vuông, chứa một chất dầu đặc biệt gọi là spermaceti. Đây là loài động vật có vú sống dưới biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cachalot est un mammifère marin impressionnant. (Cá nhà táng là một loài động vật có vú biển ấn tượng.)
- Les cachalots plongent à de très grandes profondeurs pour chasser. (Những con cá nhà táng lặn xuống độ sâu rất lớn để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dormir comme un cachalot": Ngủ rất say, ngủ sâu.
- Après cette longue journée, il dort comme un cachalot. (Sau ngày dài ấy, anh ta ngủ say như một con cá nhà táng.)
Biến thể và từ gần giống
- Physeter macrocephalus: Tên khoa học của cá nhà táng.
- Grand cachalot: Cách gọi nhấn mạnh kích thước lớn của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Baleine à spermaceti: Cá voi chứa tinh dầu (cách gọi cũ dựa vào sản phẩm spermaceti).
- Grand souffleur: (Từ cũ, ít dùng) Kẻ thổi nước lớn.
Thành ngữ liên quan
- Être gros comme un cachalot: To/béo như một con cá nhà táng (thành ngữ ví von về kích thước hoặc sự đồ sộ).
- Ce meuble est gros comme un cachalot, il ne passera jamais par la porte ! (Cái tủ này to như một con cá nhà táng, nó sẽ chẳng bao giờ lọt qua cửa được!)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá nhà táng