cache-cache

Học thuật
Thân thiện
cache-cache

Un enfant compte jusqu'à dix pendant que ses amis se cachent pour jouer à cache-cache.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Trò cút bắt, trò chơi ú tim: Một trò chơi của trẻ em, trong đó một người nhắm mắt đếm số trong khi những người khác đi trốn, sau đó người đó phải đi tìm những người đang trốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants jouent à cache-cache dans le jardin. (Bọn trẻ đang chơi trò ú tim trong vườn.)
    • Cache-cache est un jeu traditionnel très populaire. (Ú timmột trò chơi truyền thống rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer à cache-cache": chơi trò ú tim/cút bắt.

    • Ils ont passé l'après-midi à jouer à cache-cache. (Chúng đã dành cả buổi chiều để chơi trò ú tim.)
  • "Cache-cache avec la vérité" (nghĩa bóng): trốn tránh sự thật, không thẳng thắn.

    • Arrête de jouer à cache-cache avec la vérité ! (Đừng trốn tránh sự thật nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Se cacher (động từ): trốn, ẩn nấp.

    • est-ce que tu vas te cacher ? (Con định trốnđâu thế?)
  • Cachette (danh từ giống cái): chỗ trốn, nơi ẩn nấp.

    • Il a trouvé une bonne cachette. ( đã tìm được một chỗ trốn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cache-cache: trò chơi cút bắt (cách gọi đầy đủ hơn, cùng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Jouer à cache-cache avec quelqu'un (nghĩa bóng): trốn tránh ai đó, tránh mặt ai đó.
    • Le chat joue à cache-cache avec la souris. (Con mèo đang chơi trò ú tim với con chuột.) / Il joue à cache-cache avec ses créanciers. (Anh ta đang trốn tránh những chủ nợ của mình.)
cache-cache

Un enfant compte jusqu'à dix pendant que ses amis se cachent pour jouer à cache-cache.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. trò cút bắt, trò chơi ú tim (của trẻ em)