cache-pot

Học thuật
Thân thiện
cache-pot

Un cache-pot en céramique bleue contient un petit ficus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bao che chậu hoa: Một vật chứa trang trí, thường làm bằng gốm sứ, gỗ hoặc kim loại, được dùng để bọc bên ngoài một chậu cây thông thường (thườngchậu nhựa hoặc chậu đất nung xấu) nhằm mục đích thẩm mỹ.
    • Chậu đẹp bọc ngoài một chậu xấu: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ vật dụng nào dùng để che đi hoặc làm đẹp cho một đồ vật khácvẻ ngoài kém hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un joli cache-pot en céramique pour y placer mon ficus. (Tôi đã mua một bao che chậu hoa bằng gốm xinh xắn để đặt cây ficus của tôi vào.)
    • Le cache-pot dissimule le pot en plastique peu esthétique. (Cái bao che chậu hoa giấu đi cái chậu nhựa kém thẩm mỹ.)
    • Cette vieille boîte en fer sert de cache-pot. (Cái hộp sắt này được dùng làm chậu trang trí bọc ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • cache-pot": Một cụm từ cố định có nghĩa là "một cách lén lút, bí mật", thường dùng trong ngữ cảnh buôn bán trái phép.
    • Vendre du vin à cache-pot. (Bán rượu lậu.)
    • Il faisait du commerce à cache-pot. (Hắn ta buôn bán một cách lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Cache (danh từ giống đực): Nơi giấu, chỗ ẩn náu.
  • Pot (danh từ giống đực): Cái chậu, cái lọ, cái nồi.
  • Jardinière (danh từ giống cái): Chậu hoa lớn, bồn hoa; cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "cache-pot" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-pot (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩabao che chậu hoa.
  • Enveloppe décorative (cụm từ): Vỏ bọc trang trí.
Thành ngữ liên quan
  • Vendre à cache-pot: (Thành ngữ) Bán hàng lậu, buôn bán trái phép một cách lén lút.
    • La police a arrêté ceux qui vendaient de l'alcool à cache-pot. (Cảnh sát đã bắt những kẻ bán rượu lậu.)
cache-pot

Un cache-pot en céramique bleue contient un petit ficus.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. bao che chậu hoa (hoặc chậu đẹp bọc ngoài một chậu xấu)
    • à cache-pot
      lậu
    • Vendre à cache-pot
      bán lậu (rượu)