cache-sexe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Cái khố, xi líp: Một mảnh vải hoặc vật liệu rất nhỏ, thường mang tính trang trí, được dùng để che bộ phận sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les danseuses portaient un simple cache-sexe. (Các vũ nữ mặc một cái khố đơn giản.)
- Dans certaines tribus, le cache-sexe est l'unique vêtement. (Trong một số bộ lạc, cái khố là trang phục duy nhất.)
- Ce cache-sexe est orné de perles. (Cái xi líp này được trang trí bằng hạt cườm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être réduit à un cache-sexe": bị giảm xuống thành một thứ che đậy tối thiểu, mang nghĩa ẩn dụ về sự nghèo nàn hoặc thiếu thốn.
- Sa moralité n'est plus qu'un cache-sexe pour ses actions. (Đạo đức của anh ta giờ chỉ còn là thứ che đậy cho những hành động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cache-folie (n.m): Đồ bảo hộ cho các diễn viên đóng cảnh nguy hiểm (nghĩa đen: "che sự điên rồ").
- Cache-col (n.m): Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
- Cache-pot (n.m): Chậu cảnh, lọ hoa trang trí bên ngoài chậu cây thật.
Từ đồng nghĩa
- Pagne (n.m): Vải quấn, khố (thường chỉ miếng vải lớn hơn, có thể quấn quanh hông hoặc người).
- Loincloth (từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh dịch hoặc nhân chủng học): Khố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cache-sexe")
danh từ giống đực (không đổi)
- cái khố, xi líp