cache-tampon

Học thuật
Thân thiện
cache-tampon

Une femme porte un cache-tampon élégant sur son chapeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Khăn tay, khăn mùi xoa: Một miếng vải nhỏ, thường hình vuông, dùng để lau tay, mặt hoặc mũi. Từ nàymột biến thể của "cache-mouchoir".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il sortit un cache-tampon de sa poche pour s'essuyer le front. (Anh ấy lấy một chiếc khăn tay từ túi ra để lau trán.)
    • Elle avait toujours un cache-tampon brodé dans son sac. ( ấy luôn có một chiếc khăn tay thêu trong túi xách của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này hình thức giống đực không thay đổi (không thêm "s" để tạo số nhiều một cách rõ ràng). Số nhiều thường được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc mạo từ.
  • Đâymột từ ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng "mouchoir". thuộc về phong cách diễn đạt hoặc trang trọng hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Cache-mouchoir (n.m.): Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn, cùng nghĩa là "khăn tay".
  • Mouchoir (n.m.): Từ thông dụng nhất để chỉ "khăn tay".
  • Foulard (n.m.): Khăn quàng cổ, thường lớn hơn làm bằng chất liệu mỏng.
  • Serviette (n.f.): Khăn ăn hoặc khăn tắm (kích thước lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mouchoir: Khăn tay (từ thông dụng).
  • Lingette: Khăn ướt, khăn lau (dùng một lần).
cache-tampon

Une femme porte un cache-tampon élégant sur son chapeau.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. xem cache-mouchoir