cachectique

Học thuật
Thân thiện
cachectique

Une personne cachectique est allongée dans un lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Suy mòn: Mô tả tình trạng sức khỏe của một người bị suy kiệt nghiêm trọng, gầy yếu thiếu sinh lực do bệnh tật kéo dài hoặc suy dinh dưỡng nặng.
  2. Danh từ (từ/cách gọi):

    • Người bị suy mòn: Chỉ một người đang trong tình trạng sức khỏe suy kiệt, gầy còm yếu ớt do bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le malade a un aspect cachectique. (Bệnh nhânvẻ ngoài suy mòn.)
    • Elle est devenue cachectique après une longue maladie. ( ấy đã trở nên suy mòn sau một trận ốm dài.)
  • Danh từ:

    • Les médecins tentent de soigner ce cachectique. (Các bác sĩ đang cố gắng điều trị cho người bị suy mòn này.)
    • Ce cachectique a besoin d'une alimentation riche. (Người bị suy mòn này cần một chế độ ăn giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc văn chương mô tả một cách trang trọng, nghiêm túc về tình trạng sức khỏe tồi tệ.
    • La description cachectique du personnage accentue la tragédie du récit. (Sự miêu tả suy mòn của nhân vật làm nổi bật bi kịch của câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachexie (danh từ giống cái): Chứng suy mòn, tình trạng suy kiệt cơ thể nặng.
    • Le cancer a entraîné une cachexie sévère. (Bệnh ung thư đã dẫn đến chứng suy mòn nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Émacité (tính từ): Gầy còm, hốc hác (nhấn mạnh vẻ gầy yếu).
  • Décharné (tính từ): Khô héo, chỉ còn da bọc xương.
  • Anémié (tính từ): Thiếu máu, xanh xao (có thểmột triệu chứng của tình trạng suy mòn).
Lưu ý sử dụng
  • Cachectiquemột từ chuyên ngành y tế sắc thái trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các từ như (rất gầy), (yếu) hoặc (ốm yếu) hơn.
  • Từ này thường mô tả hậu quả của các bệnh mãn tính nghiêm trọng như ung thư, lao phổi hoặc suy dinh dưỡng lâu dài.
cachectique

Une personne cachectique est allongée dans un lit d'hôpital.

tính từ
  1. (y học) suy mòn
danh từ
  1. (y học) người bị suy mòn

Từ có nhắc đến "cachectique"